falkland islands

falkland islands

A map shows the location of the Falkland Islands in the southern Atlantic Ocean.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Falkland: Một nhóm gồm hơn 100 hòn đảo nằmphía Nam Đại Tây Dương, ngoài khơi bờ biển Argentina; hiện một thuộc địa của Hoàng gia Anh (British Crown Colony).

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Falkland một Lãnh thổ Hải ngoại của Anh.)
  • (Argentina tuyên bố chủ quyền đối với Quần đảo Falkland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Falkland Islands conflict": cuộc xung đột Quần đảo Falkland (xảy ra năm 1982 giữa Anh Argentina).

    • The Falkland Islands conflict lasted for 74 days. (Cuộc xung đột Quần đảo Falkland kéo dài 74 ngày.)
  • "Falkland Islands pound": đồng bảng Quần đảo Falkland (tiền tệ địa phương).

    • The Falkland Islands pound is pegged to the British pound sterling. (Đồng bảng Quần đảo Falkland được neo giá với đồng bảng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Falklander (danh từ): người dân sốngQuần đảo Falkland.

    • Falklanders have their own unique culture. (Người dân Quần đảo Falkland nền văn hóa độc đáo riêng.)
  • Falkland (tính từ): thuộc về Quần đảo Falkland.

    • The Falkland sheep farming industry is well-known. (Ngành chăn nuôi cừuQuần đảo Falkland rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Islas Malvinas: tên gọi của quần đảo này trong tiếng Tây Ban Nha, thường được Argentina sử dụng.
    • Argentina refers to the Falkland Islands as the Malvinas. (Argentina gọi Quần đảo Falkland Malvinas.)
Các cụm từ liên quan
  • "the Falklands": cách gọi ngắn gọn, thông dụng cho Quần đảo Falkland.

    • The Falklands are famous for their wildlife. (Quần đảo Falkland nổi tiếng với động vật hoang dã.)
  • "Falkland Islands government": chính phủ Quần đảo Falkland.

    • The Falkland Islands government manages local affairs. (Chính phủ Quần đảo Falkland quản lý các công việc địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Falkland factor": yếu tố Falkland (ám chỉ tác động chính trị của cuộc xung đột năm 1982).
    • The Falkland factor boosted the British government's popularity at the time. (Yếu tố Falkland đã làm tăng sự ủng hộ dành cho chính phủ Anh vào thời điểm đó.)

Lưu ý: Đây một địa danh cụ thể, không phải từ vựng thông thường. Khi sử dụng, cần viết hoa cả hai từ "Falkland Islands".